tiểu phân tử

tiểu phân tử

Một tiểu phân tử nước được tạo thành từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Phân tử kích thước nhỏ, khối lượng thấp: "tiểu phân tử" chỉ các phân tử trọng lượng phân tử nhỏ, thường dưới 900 dalton, như các phân tử hữu cơ đơn giản, thuốc, hoặc các chất nền sinh học.
    • Đối lập với đại phân tử: Trong sinh học hoá học, "tiểu phân tử" được dùng để phân biệt với các phân tử lớn như protein, DNA, polysaccharide.
dụ sử dụng
  • (Thuốc thông thường kích thước nhỏ, dễ dàng xâm nhập vào tế bào.)
  • (Nước, đường đơn muối khoáng khối lượng phân tử thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu phân tử sinh học": các phân tử nhỏ tham gia vào quá trình trao đổi chất hoặc tín hiệu tế bào.

    • Các tiểu phân tử sinh học như ATP hormone đóng vai trò quan trọng trong điều hoà chức năng cơ thể. (ATP hormone những phân tử nhỏ điều khiển hoạt động tế bào.)
  • "thuốc tiểu phân tử": dược phẩm kích thước phân tử nhỏ, thường được tổng hợp hoá học.

    • Aspirin một dụ điển hình của thuốc tiểu phân tử. (Aspirin cấu trúc đơn giản, khối lượng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân tử (danh từ): hạt vi cấu tạo nên chất.

    • Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy. (Cấu trúc cơ bản của nước.)
  • Đại phân tử (danh từ): phân tử kích thước lớn, khối lượng cao.

    • Protein DNA các đại phân tử phức tạp. (Các phân tử lớn chức năng đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân tử nhỏ: mô tả kích thước khối lượng thấp.
  • Phân tử thấp phân tử: (ít dùng) chỉ phân tử trọng lượng phân tử thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu phân tử hoạt tính: các phân tử nhỏ khả năng tương tác sinh học mạnh.
    • Các tiểu phân tử hoạt tính thường được dùng làm thuốc điều trị ung thư. (Những phân tử nhỏ này có thể ức chế tế bào ung thư hiệu quả.)